躊躇半晌

trù trừ bán thưởng

Hán Việt: trù trừ bán thưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (trừ) + (bán) + (thưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 躊躇半晌 hóuchúbànshǎng f.e. ponder for a while