躊躇半晌 trù trừ bán thưởng Hán Việt: trù trừ bán thưởng Tổng quan Cấu tạo: 躊 (trù) + 躇 (trừ) + 半 (bán) + 晌 (thưởng)Hán Việttrù trừ bán thưởngCấu tạo躊 + 躇 + 半 + 晌 · trù + trừ + bán + thưởng nghĩa thành phần: trù + trừ + bán + thưởng Nghĩa EngCihui 躊躇半晌 hóuchúbànshǎng f.e. ponder for a while