踏五花 tà wǔ huā · đạp ngũ hoa Hán Việt: đạp ngũ hoa · Pinyin: tà wǔ huā Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 五 (ngũ) + 花 (hoa)Pinyintà wǔ huāHán Việtđạp ngũ hoaCấu tạo踏 + 五 + 花 · đạp + ngũ + hoa nghĩa thành phần: đạp + ngũ + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋皇帝观灯的一种仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋皇帝观灯的一种仪式。