踏動踏板 đạp động đạp bản Hán Việt: đạp động đạp bản Tổng quan bàn đạp, đạp bàn đạp, đạp Cấu tạo: 踏 (đạp) + 動 (động) + 踏 (đạp) + 板 (bản)Hán Việtđạp động đạp bảnCấu tạo踏 + 動 + 踏 + 板 · đạp + động + đạp + bản nghĩa thành phần: đạp + động + đạp + bản Nghĩa ViệtCihui bàn đạp, đạp bàn đạp, đạp