踏地菘 tà dì sōng · đạp địa tùng Hán Việt: đạp địa tùng · Pinyin: tà dì sōng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 地 (địa) + 菘 (tùng)Pinyintà dì sōngHán Việtđạp địa tùngCấu tạo踏 + 地 + 菘 · đạp + địa + tùng nghĩa thành phần: đạp + địa + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔬菜名。即今塌棵菜。Tân Hoa Tự Điển 1.蔬菜名。即今塌棵菜。