踏地菘

tà dì sōngđạp địa tùng

Hán Việt: đạp địa tùng · Pinyin: tà dì sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蔬菜名。即今塌棵菜。

Cấu tạo: 踏 (đạp) + 地 (địa) + 菘 (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蔬菜名。即今塌棵菜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踏地