踏容娘 tà róng niáng · đạp dung nương Hán Việt: đạp dung nương · Pinyin: tà róng niáng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 容 (dung) + 娘 (nương)Pinyintà róng niángHán Việtđạp dung nươngCấu tạo踏 + 容 + 娘 · đạp + dung + nương nghĩa thành phần: đạp + dung + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踏謡娘"。