踏牀齧鼻

tà chuáng niè bí đạp sàng niết tị

Hán Việt: đạp sàng niết tị · Pinyin: tà chuáng niè bí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (sàng) + (niết) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啮:咬。踏上床去咬自己的鼻子。形容强词夺理,力图狡辩。