踏影蛊 đạp ảnh cổ Hán Việt: đạp ảnh cổ Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 影 (ảnh) + 蛊 (cổ)Hán Việtđạp ảnh cổCấu tạo踏 + 影 + 蛊 · đạp + ảnh + cổ nghĩa thành phần: đạp + ảnh + cổ