踏搖娘

tà yáo niáng đạp diêu nương

Hán Việt: đạp diêu nương · Pinyin: tà yáo niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (diêu) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"踏謡娘"。 2.指歌女。