踏沉船 tà chén chuán · đạp trầm thuyền Hán Việt: đạp trầm thuyền · Pinyin: tà chén chuán Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 沉 (trầm) + 船 (thuyền)Pinyintà chén chuánHán Việtđạp trầm thuyềnCấu tạo踏 + 沉 + 船 · đạp + trầm + thuyền nghĩa thành phần: đạp + trầm + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻乘人危急之时加以陷害。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻乘人危急之时加以陷害。