踏浪兒

tà làng ér đạp lãng nhi

Hán Việt: đạp lãng nhi · Pinyin: tà làng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (lãng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弄潮儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弄潮儿。