踏浪兒 tà làng ér · đạp lãng nhi Hán Việt: đạp lãng nhi · Pinyin: tà làng ér Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 浪 (lãng) + 兒 (nhi)Pinyintà làng érHán Việtđạp lãng nhiCấu tạo踏 + 浪 + 兒 · đạp + lãng + nhi nghĩa thành phần: đạp + lãng + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 參加水戲的選手。宋.蘇軾〈瑞鷓鴣.碧山影裡小紅旗〉詞:「碧山影裡小紅旗,儂是江南踏浪兒。」