踏混木 tà hùn mù · đạp hỗn mộc Hán Việt: đạp hỗn mộc · Pinyin: tà hùn mù Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 混 (hỗn) + 木 (mộc)Pinyintà hùn mùHán Việtđạp hỗn mộcCấu tạo踏 + 混 + 木 · đạp + hỗn + mộc nghĩa thành phần: đạp + hỗn + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踏滚木"。