踏滾木

tà gǔn mù đạp cổn mộc

Hán Việt: đạp cổn mộc · Pinyin: tà gǔn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (cổn) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"踏混木"; 古代百戏杂技之一。表演者踩踏圆木,使其滚动,并在上面表演各种动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"踏混木"。 2.古代百戏杂技之一。表演者踩踏圆木,使其滚动,并在上面表演各种动作。