踏滾木 tà gǔn mù · đạp cổn mộc Hán Việt: đạp cổn mộc · Pinyin: tà gǔn mù Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 滾 (cổn) + 木 (mộc)Pinyintà gǔn mùHán Việtđạp cổn mộcCấu tạo踏 + 滾 + 木 · đạp + cổn + mộc nghĩa thành phần: đạp + cổn + mộc