踏白軍

tà bái jūn đạp bạch quân

Hán Việt: đạp bạch quân · Pinyin: tà bái jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (bạch) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时骑兵番号。多指前锋部队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时骑兵番号。多指前锋部队。