踏白軍 tà bái jūn · đạp bạch quân Hán Việt: đạp bạch quân · Pinyin: tà bái jūn Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 白 (bạch) + 軍 (quân)Pinyintà bái jūnHán Việtđạp bạch quânCấu tạo踏 + 白 + 軍 · đạp + bạch + quân nghĩa thành phần: đạp + bạch + quân