踏科兒

tà kē ér đạp khoa nhi

Hán Việt: đạp khoa nhi · Pinyin: tà kē ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (khoa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 插科打诨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.插科打诨。