踏竹馬 tà zhú mǎ · đạp trúc mã Hán Việt: đạp trúc mã · Pinyin: tà zhú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 竹 (trúc) + 馬 (mã)Pinyintà zhú mǎHán Việtđạp trúc mãCấu tạo踏 + 竹 + 馬 · đạp + trúc + mã nghĩa thành phần: đạp + trúc + mã