踏竹馬

tà zhú mǎ đạp trúc mã

Hán Việt: đạp trúc mã · Pinyin: tà zhú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (trúc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种儿童游戏。把竹竿当马骑着玩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种儿童游戏。把竹竿当马骑着玩。