踏腳凳
đạp cước đắng
Hán Việt: đạp cước đắng · Pinyin: tà jiǎo dèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种便于上下车﹑床用的小凳; 喻借以达到某种目的的手段。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种便于上下车﹑床用的小凳。 2.喻借以达到某种目的的手段。
Hán Việt: đạp cước đắng · Pinyin: tà jiǎo dèng