踏腳板
đạp cước bản
Hán Việt: đạp cước bản · Pinyin: tà jiǎo bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地板; 安置于车沿﹑床前等处便于上下的设备; 比喻借以达到某种目的的手段。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地板。 2.安置于车沿﹑床前等处便于上下的设备。 3.比喻借以达到某种目的的手段。
Eng
- Cihui 踏腳板 àjiǎobǎn n. footboard; footrest; foothold M:²kuài