踏腳鉗

tà jiǎo qián đạp cước kiềm

Hán Việt: đạp cước kiềm · Pinyin: tà jiǎo qián

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (cước) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代刑具,以铁铸成,用以束脚,重六斤。犹脚镣之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代刑具,以铁铸成,用以束脚,重六斤。犹脚镣之类。