踏腳板

tà jiǎo bǎn đạp cước bản

Hán Việt: đạp cước bản · Pinyin: tà jiǎo bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (cước) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踏腳板 àjiǎobǎn n. footboard; footrest; foothold M:²kuài