踏腳石

tà jiǎo shí đạp cước thạch

Hán Việt: đạp cước thạch · Pinyin: tà jiǎo shí

Tổng quan

tảng đá giậm bước (để bước qua vũng lầy...), (nghĩa bóng) phương tiện; bàn đạp

Cấu tạo: (đạp) + (cước) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tảng đá giậm bước (để bước qua vũng lầy...), (nghĩa bóng) phương tiện; bàn đạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墊腳的石頭。借指基礎。如:「散布在溪澗裡的石頭,常成為遊客橫越溪谷的踏腳石。」

Eng

  • Cihui 踏腳石 àjiǎoshí n. steppingstone M:²kuài