踏菜園 tà cài yuán · đạp thái viên Hán Việt: đạp thái viên · Pinyin: tà cài yuán Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 菜 (thái) + 園 (viên)Pinyintà cài yuánHán Việtđạp thái viênCấu tạo踏 + 菜 + 園 · đạp + thái + viên nghĩa thành phần: đạp + thái + viên