踏谣娘 đạp dao nương Hán Việt: đạp dao nương Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 谣 (dao) + 娘 (nương)Hán Việtđạp dao nươngCấu tạo踏 + 谣 + 娘 · đạp + dao + nương nghĩa thành phần: đạp + dao + nương