踏谣娘 tà yáo niáng · đạp dao nương Hán Việt: đạp dao nương · Pinyin: tà yáo niáng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 谣 (dao) + 娘 (nương)Pinyintà yáo niángHán Việtđạp dao nươngCấu tạo踏 + 谣 + 娘 · đạp + dao + nương nghĩa thành phần: đạp + dao + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南北朝及唐代散乐。Tân Hoa Tự Điển 1.南北朝及唐代散乐。