踏踏瑪兒

tà tà mǎ ér đạp đạp mã nhi

Hán Việt: đạp đạp mã nhi · Pinyin: tà tà mǎ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (đạp) + (mã) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。一种保暖性很强的皮靴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一种保暖性很强的皮靴。