踏踏瑪兒

tà tà mǎ ér đạp đạp mã nhi

Hán Việt: đạp đạp mã nhi · Pinyin: tà tà mǎ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (đạp) + (mã) + (nhi)