踏雪馬

tà xuě mǎ đạp tuyết mã

Hán Việt: đạp tuyết mã · Pinyin: tà xuě mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (tuyết) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四蹄皆白的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四蹄皆白的马。