踏青兒 đạp thanh nhi Hán Việt: đạp thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 青 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtđạp thanh nhiCấu tạo踏 + 青 + 兒 · đạp + thanh + nhi nghĩa thành phần: đạp + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 踏青兒 àqīngr ►See tàqīng