踏高橇 tà gāo qiāo · đạp cao khiêu Hán Việt: đạp cao khiêu · Pinyin: tà gāo qiāo Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 高 (cao) + 橇 (khiêu)Pinyintà gāo qiāoHán Việtđạp cao khiêuCấu tạo踏 + 高 + 橇 · đạp + cao + khiêu nghĩa thành phần: đạp + cao + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踏高躥"; 踩高跷。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踏高躥"。 2.踩高跷。