踏龍尾 tà lóng wěi · đạp long vĩ Hán Việt: đạp long vĩ · Pinyin: tà lóng wěi Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 龍 (long) + 尾 (vĩ)Pinyintà lóng wěiHán Việtđạp long vĩCấu tạo踏 + 龍 + 尾 · đạp + long + vĩ nghĩa thành phần: đạp + long + vĩ