踐言實行

tiễn ngôn thật hành

Hán Việt: tiễn ngôn thật hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (ngôn) + (thật) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踐言實行 iànyánshíxíng f.e. carry out a promise