踔厲風發

chuō lì fēng fā

Pinyin: chuō lì fēng fā

Tổng quan

Cấu tạo: + (lệ) + (phong) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踔厉:精神振奋,言论纵横;风发:象刮风一样迅猛。形容精神振作,意气奋发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容雄辩恣肆;议论纵横。 2.形容精神振奋;斗志昂扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 踔厉精神振奋,言论纵横;风发象刮风一样迅猛。形容精神振作,意气奋发。

Eng

  • Cihui 踔厲風發 huōlìfēngfā id. talk eloquently and informedly