踝關節

hõa quan tiết

Hán Việt: hõa quan tiết

Tổng quan

chân sau (động vật) rượu vang trắng Đức, (từ lóng) sự cầm đồ, sự cầm cố, (như) hough khớp mắt cá chân sau (ngựa...), cắt gân kheo (ngựa...) cho què

Cấu tạo: (hõa) + (quan) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân sau (động vật) rượu vang trắng Đức, (từ lóng) sự cầm đồ, sự cầm cố, (như) hough khớp mắt cá chân sau (ngựa...), cắt gân kheo (ngựa...) cho què