踞爐炭上
cứ lô thán thượng
Hán Việt: cứ lô thán thượng · Pinyin: jù lú tàn shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踞:蹲、坐。蹲在炉子的炭火之上。形容处境险恶,不堪忍受。
- Tân Hoa Tự Điển 踞蹲、坐。蹲在炉子的炭火之上。形容处境险恶,不堪忍受。
Hán Việt: cứ lô thán thượng · Pinyin: jù lú tàn shàng