踞爐炭上 jù lú tàn shàng · cứ lô thán thượng Hán Việt: cứ lô thán thượng · Pinyin: jù lú tàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 踞 (cứ) + 爐 (lô) + 炭 (thán) + 上 (thượng)Pinyinjù lú tàn shàngHán Việtcứ lô thán thượngCấu tạo踞 + 爐 + 炭 + 上 · cứ + lô + thán + thượng nghĩa thành phần: cứ + lô + thán + thượng