踞蛙食蛤 cứ oa thực cáp Hán Việt: cứ oa thực cáp Tổng quan Cấu tạo: 踞 (cứ) + 蛙 (oa) + 食 (thực) + 蛤 (cáp)Hán Việtcứ oa thực cápCấu tạo踞 + 蛙 + 食 + 蛤 · cứ + oa + thực + cáp nghĩa thành phần: cứ + oa + thực + cáp