踢弄光

thích lộng quang

Hán Việt: thích lộng quang

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (lộng) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踢弄光 īnòng guāng r.v. <coll.> 1. squander; fritter away 2. bring to ruin; impoverish