踢打術 thích đả thuật Hán Việt: thích đả thuật Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 打 (đả) + 術 (thuật)Hán Việtthích đả thuậtCấu tạo踢 + 打 + 術 · thích + đả + thuật nghĩa thành phần: thích + đả + thuật Nghĩa EngCihui 踢打術 īdǎshù ►See tīdǎ