踢氣球 tī qì qiú · thích khí cầu Hán Việt: thích khí cầu · Pinyin: tī qì qiú Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Pinyintī qì qiúHán Việtthích khí cầuCấu tạo踢 + 氣 + 球 · thích + khí + cầu nghĩa thành phần: thích + khí + cầu