踢裏拖落 tī lǐ tuō luò · thích lí tha lạc Hán Việt: thích lí tha lạc · Pinyin: tī lǐ tuō luò Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 裏 (lí) + 拖 (tha) + 落 (lạc)Pinyintī lǐ tuō luòHán Việtthích lí tha lạcCấu tạo踢 + 裏 + 拖 + 落 · thích + lí + tha + lạc nghĩa thành phần: thích + lí + tha + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。