踢飛腳 thích phi cước Hán Việt: thích phi cước Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 飛 (phi) + 腳 (cước)Hán Việtthích phi cướcCấu tạo踢 + 飛 + 腳 · thích + phi + cước nghĩa thành phần: thích + phi + cước Nghĩa EngCihui 踢飛腳 ī fēijiǎo v.o. an acrobatic stunt involving successive kicking motions