踧笮

cù zé

Pinyin: cù zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.压榨,挤压。踧,通"蹙"。

Cấu tạo: 踧 (địch) + 笮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.压榨,挤压。踧,通"蹙"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笮1. · 笮2. · 踧踖不安 · 笮桥 · 笮橋 · 笮足 · 笮馬 · 笮马