踧踖不安

cù jí bù ān địch tích bất an

Hán Việt: địch tích bất an · Pinyin: cù jí bù ān

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (tích) + (bất) + (an)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外表恭敬而內心局促不安。《程乙本紅樓夢》第七五回:「寶玉因賈政在坐,早已踧踖不安。」《野叟曝言》第三八回:「田氏踧踖不安,伸手出被,告罪請診。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬而不安。意谓恭敬而不自然的样子。