踩油門 cǎi yóu mén · thải du môn Hán Việt: thải du môn · Pinyin: cǎi yóu mén Tổng quan nhấn ga Cấu tạo: 踩 (thải) + 油 (du) + 門 (môn)Pinyincǎi yóu ménHán Việtthải du mônCấu tạo踩 + 油 + 門 · thải + du + môn nghĩa thành phần: thải + du + môn Nghĩa ViệtCihui nhấn ga