踩踏
thải đạp
Hán Việt: thải đạp · Pinyin: cǎi tà
Tổng quan
giẫm lên
Nghĩa
Việt
- Cihui giẫm lên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 踐踏。如:「請勿踩踏草坪。」
Eng
- CC-CEDICT to trample on
- Cihui to trample on
Hán Việt: thải đạp · Pinyin: cǎi tà
giẫm lên