踹踏 đoán đạp Hán Việt: đoán đạp Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 踏 (đạp)Hán Việtđoán đạpCấu tạo踹 + 踏 · đoán + đạp nghĩa thành phần: đoán + đạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用腳踩踏。如:「踹踏火苗」。EngCihui 踹踏 huàità v. tread; stamp Từ liên quan Từ đồng nghĩa践踏 · 踩踏