踩踏板
thải đạp bản
Hán Việt: thải đạp bản
Tổng quan
bàn đạp (xe đạp, đàn pianô), (âm nhạc) âm nền, đạp bàn đạp, đạp xe đạp; đạp (xe đạp), (động vật học) (thuộc) chân
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn đạp (xe đạp, đàn pianô), (âm nhạc) âm nền, đạp bàn đạp, đạp xe đạp; đạp (xe đạp), (động vật học) (thuộc) chân